Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 20/11/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 20/11/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23270 23360 23270 23265 0.02 22650 23315
EUR EURO 26395.93 26870.54 26475.36 26336.39 0.53 26038.45 28277.33
GBP BRITISH POUND 29592.99 30066.76 29801.6 29712.25 0.30 29456.39 32511.82
JPY JAPANESE YEN 202.76 211.26 204.81 203.27 0.76 194.65 216.42
THB THAI BAHT 693.63 722.56 693.63 692.07 0.23 674.82 718.12
HKD HONGKONG DOLLAR 2934.5 2999.43 2955.19 2953.62 0.05 2843.77 2968.68
AUD AUST.DOLLAR 16869.81 17156.93 16971.64 16873.97 0.58 16314.37 18336.06
CAD CANADIAN DOLLAR 17467.58 17818.65 17626.22 17620 0.04 17081.8 18394.56
CHF SWISS FRANCE 23008.45 23470.49 23170.64 23024.82 0.63 22504.98 24370.46
DKK DANISH KRONE 0 3620.88 3510.85 3491.78 0.55 3453.67 3758.11
INR INDIAN RUPEE 0 335.82 323.15 323.89 -0.23 313.38 357.72
KRW SOUTH KOREAN WON 19.08 21.34 20.08 20.01 0.35 19.66 21
KWD KUWAITI DINAR 0 79667.05 76659.47 76450.19 0.27 74517.63 77028.48
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5601.77 5530.2 5526.51 0.07 5426.79 5880.07
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2805.55 2720.29 2712.69 0.28 2661.54 2926.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 392.38 352.14 352.14 0.00 329.27 407.84
SAR SAUDI RIAL 0 6443.36 6200.11 6196.63 0.06 5961.09 6212.58
SEK SWEDISH KRONA 0 2620.58 2556.24 2547.23 0.35 2501.38 2860.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 16769.88 17072.47 16888.1 16862.44 0.15 16652.2 17340.32
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 20/11/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1591 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602
1.1567 - 1.1602
AUD/USD 0.7438 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451
0.7443 - 0.7451
GBP/USD 1.3271 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285
1.3254 - 1.3285
USD/JPY 110.4400 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200
110.3100 - 110.7200
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3172 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192
1.3182 - 1.3192
USD/CHF 0.9968 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971
0.9962 - 0.9971
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.4387 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394
6.4135 - 6.4394
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3513 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515
1.3487 - 1.3515
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.94210.7987108.69571.31821.33251.00601.42671.3968
1 EUR 1.0615-0.8478114.94251.39941.41441.06781.51451.4828
1 GBP £1.25201.1795-135.13511.65041.66831.25941.78641.7488
1 JPY ¥0.00920.00870.0074-0.01220.01230.00930.01320.0129
1 AUD $0.75860.71460.605981.9672-1.01080.76311.08231.0596
1 CAD C$0.75050.70700.599481.30080.9893-0.75501.07071.0483
1 CHF CHF0.99400.93650.7940107.52691.31041.3245-1.41821.3885
1 NZD $0.70090.66030.559876.03560.92400.93400.7051-0.9790
1 SGD S$0.71590.67440.571877.66210.94380.95390.72021.0215-