Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 23/02/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 23/02/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22685 22755 22685 22680 0.02 22610 22805
EUR EURO 27654.67 27985.29 27737.88 27851.62 -0.41 23868.58 28277.33
GBP BRITISH POUND 31182.36 31682.28 31402.18 31528.69 -0.40 27535.14 32319.85
JPY JAPANESE YEN 208.18 212.15 210.28 208.01 1.09 192.67 210.45
THB THAI BAHT 704.58 733.98 704.58 706.66 -0.29 630.71 711.25
HKD HONGKONG DOLLAR 2861.63 2925.01 2881.8 2881.43 0.01 2843.77 2920.62
AUD AUST.DOLLAR 17539.34 17802.6 17645.21 17761.18 -0.65 16606.64 18336.06
CAD CANADIAN DOLLAR 17624.97 18015.6 17785.04 17833.11 -0.27 16380.97 18716.45
CHF SWISS FRANCE 23839.77 24319.05 24007.82 24063.95 -0.23 22310.87 24370.46
DKK DANISH KRONE 0 3800.86 3685.27 3700.67 -0.42 3176.05 3758.11
INR INDIAN RUPEE 0 362.03 348.35 349.74 -0.40 340.17 357.72
KRW SOUTH KOREAN WON 19.34 21.64 20.36 20.54 -0.88 19.08 20.81
KWD KUWAITI DINAR 0 78514.68 75548.9 75582.66 -0.04 73960.1 75692.25
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5836.45 5761.75 5782.62 -0.36 5074.38 5838.19
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2924.99 2836.04 2851.03 -0.53 2569.15 2926.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 444.44 398.85 400.47 -0.40 342.96 406.21
SAR SAUDI RIAL 0 6280.84 6043.59 6042.26 0.02 5961.09 6076.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2828.31 2758.81 2773.34 -0.52 2461.71 2860.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 16934.97 17240.92 17054.35 17107.41 -0.31 15947.84 17318.71
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 23/02/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2275 -0.0009 -0.0733 1.2261 - 1.2287
1.2261 - 1.2287
AUD/USD 0.7804 0.0000 0.0000 0.7791 - 0.7814
0.7791 - 0.7814
GBP/USD 1.3908 -0.0010 -0.0718 1.3873 - 1.3918
1.3873 - 1.3918
USD/JPY 107.4400 -0.3400 -0.3155 107.1700 - 107.7700
107.1700 - 107.7700
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2695 -0.0008 -0.0630 1.2690 - 1.2708
1.2690 - 1.2708
USD/CHF 0.9394 0.0004 0.0426 0.9381 - 0.9408
0.9381 - 0.9408
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.3488 0.0067 0.1056 6.3438 - 6.3630
6.3438 - 6.3630
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3247 0.0010 0.0755 1.3234 - 1.3256
1.3234 - 1.3256
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.81470.7190107.52691.28141.26950.93941.36611.3247
1 EUR 1.2274-0.88251.31751.57211.55841.15411.67731.6258
1 GBP £1.39081.1331-149.34601.77871.76341.30341.89681.8425
1 JPY ¥0.00930.75900.0067-0.01190.01180.00870.01270.0123
1 AUD $0.78040.63610.562283.8520-0.99150.73401.06701.0340
1 CAD C$0.78770.64170.567184.72801.0086-0.73931.07601.0426
1 CHF CHF1.06450.86650.7672114.37001.36241.3526-1.45521.4105
1 NZD $0.73200.59620.527278.62200.93720.92940.6872-0.9696
1 SGD S$0.75490.61510.542781.05200.96710.95910.70901.0314-