Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 25/02/2017

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 25/02/2017

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
AUD AUST.DOLLAR 17389.73 17650.7 17494.7 17494.7 0.00 15784.8 17510.91
CAD CANADIAN DOLLAR 17142.95 17522.84 17298.64 17298.64 0.00 16182.82 17695.04
CHF SWISS FRANCE 22343.1 22792.23 22500.6 22500.6 0.00 21955.41 23356.74
DKK DANISH KRONE 0 3294.1 3193.94 3193.94 0.00 3128.76 3396.37
EUR EURO 23924.5 24210.46 23996.49 23996.49 0.00 23510.35 25544.29
GBP BRITISH POUND 28236.36 28688.96 28435.41 28435.41 0.00 26991.17 33016.35
HKD HONGKONG DOLLAR 2895.39 2959.51 2915.8 2915.8 0.00 2849.45 2920.17
INR INDIAN RUPEE 0 354.38 341 341 0.00 317.81 341.45
JPY JAPANESE YEN 199.51 203.33 201.53 201.53 0.00 189.83 222.52
KRW SOUTH KOREAN WON 18.59 20.8 19.57 19.57 0.00 17.92 20.42
KWD KUWAITI DINAR 0 77406.24 74482.54 74482.54 0.00 72934.54 74629.36
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5164.94 5098.85 5098.85 0.00 5000.16 5755.76
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2777.72 2693.25 2693.25 0.00 2525.77 2753.23
RUB RUSSIAN RUBLE 0 437.35 357.52 357.52 0.00 265.21 363.44
SAR SAUDI RIAL 0 6301.9 6063.87 6063.87 0.00 5768.75 6073.35
SEK SWEDISH KRONA 0 2568.26 2505.15 2505.15 0.00 2381.48 2741.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 16025.73 16315.2 16138.7 16138.7 0.00 15555.47 16621.92
THB THAI BAHT 639.33 666.01 639.33 639.33 0.00 609.7 639.81
USD US DOLLAR 22760 22830 22760 22760 0.00 22240 22790
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 25/02/2017

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1087 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095
1.1040 - 1.1095
AUD/USD 0.7615 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638
0.7573 - 0.7638
GBP/USD 1.3237 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338
1.3218 - 1.3338
USD/JPY 104.2710 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780
103.9200 - 104.8780
EUR/JPY 115.5990 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290
114.8780 - 116.2290
EUR/GBP 0.8375 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376
0.8298 - 0.8376
USD/CAD 1.3075 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084
1.3018 - 1.3084
USD/CHF 0.9852 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896
0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency AUD $CAD C$CHF CHFEUR GBP £JPY ¥NZD $SGD S$USD $
1 AUD $-0.96680.72350.67280.556475.75761.04921.00690.7426
1 CAD C$1.0343-0.74820.69580.575678.12501.08501.04130.7680
1 CHF CHF1.38221.3365-0.92990.7692104.16671.45031.39181.0265
1 EUR 1.48631.43721.0754-0.8269112.35961.55931.49661.1038
1 GBP £1.79731.73731.30011.2093-136.98631.88681.81001.3348
1 JPY ¥0.01320.01280.00960.00890.0073-0.01390.01330.0098
1 NZD $0.95310.92170.68950.64130.530072.1925-0.95980.7077
1 SGD S$0.99310.96030.71850.66820.552575.23761.0419-0.7375
1 USD $1.34661.30210.97420.90600.7492102.04081.41301.3559-