Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 12/12/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 12/12/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23250 23340 23250 23260 -0.04 22650 23315
EUR EURO 26180.36 26651.12 26259.14 26349.29 -0.34 26038.45 28277.33
GBP BRITISH POUND 28773.8 29234.48 28976.64 29151.47 -0.60 29151.47 32511.82
JPY JAPANESE YEN 199.18 206.22 201.19 201.92 -0.36 198.58 216.42
THB THAI BAHT 696.69 725.75 696.69 695.29 0.20 674.82 718.12
HKD HONGKONG DOLLAR 2937.39 3002.39 2958.1 2959.6 -0.05 2843.77 2968.68
AUD AUST.DOLLAR 16609.96 16892.66 16710.22 16652.51 0.35 16314.37 18336.06
CAD CANADIAN DOLLAR 17165.71 17510.72 17321.6 17300.58 0.12 17081.8 18394.56
CHF SWISS FRANCE 23143.48 23608.26 23306.63 23403.86 -0.42 22504.98 24370.46
DKK DANISH KRONE 0 3589.5 3480.42 3492.51 -0.35 3453.67 3758.11
INR INDIAN RUPEE 0 335.13 322.48 320.64 0.57 313.38 357.72
KRW SOUTH KOREAN WON 19.03 21.29 20.03 20.01 0.10 19.66 21
KWD KUWAITI DINAR 0 79346.3 76350.75 76509.26 -0.21 74517.63 77028.48
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5607.81 5536.16 5542.52 -0.11 5519.72 5880.07
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2760.99 2677.09 2681.06 -0.15 2661.54 2926.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 389.98 349.98 348.63 0.39 329.27 407.84
SAR SAUDI RIAL 0 6436.11 6193.13 6196.12 -0.05 5961.09 6212.58
SEK SWEDISH KRONA 0 2598.08 2534.28 2531.52 0.11 2501.38 2860.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 16751.9 17054.17 16869.99 16872.32 -0.01 16661.27 17340.32
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 12/12/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630
1.0610 - 1.0630
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590
0.7560 - 0.7590
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540
1.2500 - 1.2540
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260
108.4800 - 109.2260
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330
1.3330 - 1.3330
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060
1.0020 - 1.0060
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830
6.8830 - 6.8830
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990
1.3960 - 1.3990
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.86290.7535111.11111.34441.31720.99681.44111.3501
1 EUR 1.1589-0.8734128.02001.55761.52721.15591.67031.5672
1 GBP £1.32711.1449-146.59001.78191.74461.31941.90771.7936
1 JPY ¥0.00900.00780.0068-0.01220.01190.00900.01300.0122
1 AUD $0.74380.64200.561282.2500-0.98090.74221.07281.0059
1 CAD C$0.75920.65480.573283.82501.0195-0.75661.09371.0258
1 CHF CHF1.00320.86510.7579110.95501.34731.3217-1.44551.3551
1 NZD $0.69390.59870.524276.75900.93210.91430.6918-0.9379
1 SGD S$0.74070.63810.557581.89150.99410.97480.73801.0662-