Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 24/04/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 24/04/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22735 22805 22735 22735 0.00 22645 22780
EUR EURO 27564.12 27893.62 27647.06 27817.08 -0.61 24238.51 28277.33
GBP BRITISH POUND 31343.31 31845.75 31564.26 31775.08 -0.66 28556.19 32511.82
JPY JAPANESE YEN 206.32 210.25 208.4 210.25 -0.88 192.67 216.42
THB THAI BAHT 707.47 737 707.47 711.31 -0.54 639.97 718.12
HKD HONGKONG DOLLAR 2861.97 2925.35 2882.15 2881.89 0.01 2843.77 2903.43
AUD AUST.DOLLAR 17093.49 17350.03 17196.67 17402.96 -1.19 16606.64 18336.06
CAD CANADIAN DOLLAR 17427.92 17813.94 17586.2 17719.94 -0.75 16380.97 18716.45
CHF SWISS FRANCE 22964.21 23425.85 23126.09 23194.85 -0.30 22363.09 24370.46
DKK DANISH KRONE 0 3787.69 3672.52 3695.03 -0.61 3224.54 3758.11
INR INDIAN RUPEE 0 354.87 341.47 343.16 -0.49 343.16 357.72
KRW SOUTH KOREAN WON 19.48 21.79 20.5 20.68 -0.87 19.1 21
KWD KUWAITI DINAR 0 78792.45 75816.32 75690.01 0.17 74252.55 76093.22
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5868.76 5793.66 5805.56 -0.20 5131.78 5880.07
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2928.86 2839.8 2861.84 -0.77 2569.15 2926.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 409.45 367.45 370.97 -0.95 342.96 407.84
SAR SAUDI RIAL 0 6294.66 6056.9 6057.38 -0.01 5961.09 6069.52
SEK SWEDISH KRONA 0 2705.71 2639.22 2660.86 -0.81 2498.09 2860.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 16949.23 17255.41 17068.71 17198.33 -0.75 16009.22 17340.32
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 24/04/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2212 0.0003 0.0246 1.2185 - 1.2222
1.2185 - 1.2222
AUD/USD 0.7610 0.0005 0.0657 0.7586 - 0.7613
0.7586 - 0.7613
GBP/USD 1.3926 -0.0014 -0.1004 1.3919 - 1.3950
1.3919 - 1.3950
USD/JPY 108.7800 0.0700 0.0644 108.6800 - 108.9000
108.6800 - 108.9000
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2839 -0.0010 -0.0778 1.2828 - 1.2859
1.2828 - 1.2859
USD/CHF 0.9781 -0.0001 -0.0102 0.9771 - 0.9791
0.9771 - 0.9791
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.3135 -0.0035 -0.0554 6.3070 - 6.3189
6.3070 - 6.3189
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3235 -0.0019 -0.1434 1.3224 - 1.3272
1.3224 - 1.3272
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.81900.7181108.69571.31411.28390.97811.40231.3235
1 EUR 1.2210-0.87571.32821.60511.56621.19431.71351.6168
1 GBP £1.39261.1420-151.69101.83281.79021.36431.95811.8449
1 JPY ¥0.00920.75290.0066-0.01210.01180.00900.01290.0122
1 AUD $0.76100.62300.545682.7750-0.97640.74471.06881.0065
1 CAD C$0.77890.63850.558684.75201.0242-0.76211.09431.0305
1 CHF CHF1.02240.83730.7330111.34401.34281.3122-1.43661.3536
1 NZD $0.71310.58360.510777.43600.93560.91380.6961-0.9421
1 SGD S$0.75560.61850.542082.20650.99350.97040.73881.0615-