Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 21/02/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 21/02/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22675 22745 22675 22665 0.04 22610 22805
EUR EURO 27809.29 28141.78 27892.97 27484.18 1.49 23868.58 28277.33
GBP BRITISH POUND 31424.58 31928.39 31646.1 30962.37 2.21 27535.14 32319.85
JPY JAPANESE YEN 207.14 211.94 209.23 207.27 0.95 192.67 210.23
THB THAI BAHT 705.83 735.29 705.83 697.61 1.18 630.71 711.25
HKD HONGKONG DOLLAR 2860.73 2924.09 2880.9 2843.77 1.31 2843.77 2920.62
AUD AUST.DOLLAR 17688.93 17954.44 17795.7 17544.9 1.43 16606.64 18336.06
CAD CANADIAN DOLLAR 17679.9 18071.74 17840.46 17698.44 0.80 16380.97 18716.45
CHF SWISS FRANCE 23928.51 24409.59 24097.19 23829.62 1.12 22310.87 24370.46
DKK DANISH KRONE 0 3821.59 3705.38 3650.96 1.49 3176.05 3758.11
INR INDIAN RUPEE 0 363.05 349.34 347.83 0.43 339.88 357.72
KRW SOUTH KOREAN WON 19.48 21.8 20.51 20.04 2.35 19.08 20.81
KWD KUWAITI DINAR 0 78637.41 75666.97 74517.63 1.54 73960.1 75692.25
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5851.8 5776.91 5655.68 2.14 5074.38 5838.19
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2940.97 2851.53 2795.38 2.01 2569.15 2926.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 446.64 400.82 386.64 3.67 342.96 406.21
SAR SAUDI RIAL 0 6277.91 6040.77 5961.09 1.34 5961.09 6076.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2840.72 2770.91 2750.4 0.75 2461.71 2860.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 17007.09 17314.35 17126.98 16861 1.58 15947.84 17318.71
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 21/02/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2387 -0.0020 -0.1612 1.2352 - 1.2411
1.2352 - 1.2411
AUD/USD 0.7926 0.0013 0.1643 0.7892 - 0.7930
0.7892 - 0.7930
GBP/USD 1.3977 -0.0023 -0.1643 1.3936 - 1.4002
1.3936 - 1.4002
USD/JPY 106.7800 0.1900 0.1783 106.5600 - 107.1100
106.5600 - 107.1100
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2574 0.0013 0.1035 1.2558 - 1.2595
1.2558 - 1.2595
USD/CHF 0.9308 0.0013 0.1399 0.9287 - 0.9336
0.9287 - 0.9336
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.3415 0.0005 0.0079 6.3310 - 6.3542
6.3310 - 6.3542
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3149 0.0014 0.1066 1.3130 - 1.3186
1.3130 - 1.3186
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.80720.7155106.38301.26171.25740.93081.35811.3161
1 EUR 1.2389-0.8862132.27001.56351.55621.15271.68241.6297
1 GBP £1.39771.1284-149.22901.76371.75781.30231.89861.8383
1 JPY ¥0.00940.00760.0067-0.01180.01180.00870.01270.0123
1 AUD $0.79260.63960.567084.6070-0.99610.73761.07621.0424
1 CAD C$0.79530.64260.568985.07401.0039-0.74081.08001.0472
1 CHF CHF1.07430.86750.7679114.72901.35571.3499-1.45751.4136
1 NZD $0.73630.59440.526778.63200.92920.92590.6861-0.9684
1 SGD S$0.75980.61360.544081.16080.95930.95490.70741.0326-