Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 19/06/2019

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 19/06/2019

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23270 23390 23270 23295 -0.11 22795 23375
EUR EURO 25862.51 26618.2 25940.33 25994.57 -0.21 25775.56 27370.49
GBP BRITISH POUND 28917.81 29380.75 29121.66 29352.08 -0.79 28976.64 30832.75
JPY JAPANESE YEN 211.16 218.67 213.29 210.44 1.35 199.98 213.29
THB THAI BAHT 729.51 759.93 729.51 734.82 -0.72 674.82 734.82
HKD HONGKONG DOLLAR 2935.73 3000.67 2956.42 2967.96 -0.39 2887.24 2968.68
AUD AUST.DOLLAR 15723.74 16087.57 15818.65 15975.05 -0.98 15818.65 17244.84
CAD CANADIAN DOLLAR 17099.27 17547.9 17254.56 17315.05 -0.35 16863.59 18128.11
CHF SWISS FRANCE 23080.96 23544.46 23243.67 23290.72 -0.20 22612.54 24197.47
DKK DANISH KRONE 0 3566.06 3457.7 3464.66 -0.20 3415.8 3631.27
INR INDIAN RUPEE 0 346.54 333.46 334.51 -0.31 313.38 339.97
KRW SOUTH KOREAN WON 17.96 20.51 18.91 18.97 -0.32 18.81 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 79587.13 76582.6 76870.62 -0.37 75320.12 77028.48
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5616.09 5544.35 5575.37 -0.56 5520.05 5704.37
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2714.35 2631.86 2648.78 -0.64 2599.5 2838.19
RUB RUSSIAN RUBLE 0 404 362.56 362.85 -0.08 329.27 373.45
SAR SAUDI RIAL 0 6449.4 6205.92 6226.71 -0.33 6073.03 6230.87
SEK SWEDISH KRONA 0 2494.22 2432.98 2438.34 -0.22 2387.04 2628.98
SGD SINGAPORE DOLLAR 16816.2 17119.61 16934.74 16996.56 -0.36 16661.27 17153.18
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 19/06/2019

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630
1.0610 - 1.0630
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590
0.7560 - 0.7590
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540
1.2500 - 1.2540
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260
108.4800 - 109.2260
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330
1.3330 - 1.3330
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060
1.0020 - 1.0060
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830
6.8830 - 6.8830
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990
1.3960 - 1.3990
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.94210.7987108.69571.31821.33251.00601.42671.3968
1 EUR 1.0615-0.8478114.94251.39941.41441.06781.51451.4828
1 GBP £1.25201.1795-135.13511.65041.66831.25941.78641.7488
1 JPY ¥0.00920.00870.0074-0.01220.01230.00930.01320.0129
1 AUD $0.75860.71460.605981.9672-1.01080.76311.08231.0596
1 CAD C$0.75050.70700.599481.30080.9893-0.75501.07071.0483
1 CHF CHF0.99400.93650.7940107.52691.31041.3245-1.41821.3885
1 NZD $0.70090.66030.559876.03560.92400.93400.7051-0.9790
1 SGD S$0.71590.67440.571877.66210.94380.95390.72021.0215-