Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 16/10/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 16/10/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 23295 23375 23295 23295 0.00 22650 23315
EUR EURO 26835.5 27155.71 26916.25 26848.88 0.25 26166.87 28277.33
GBP BRITISH POUND 30354.29 30840.22 30568.27 30470.7 0.32 29456.39 32511.82
JPY JAPANESE YEN 204.43 210.84 206.49 206.34 0.07 194.65 216.42
THB THAI BAHT 700.6 729.82 700.6 698.46 0.31 668.61 718.12
HKD HONGKONG DOLLAR 2935.08 3000.01 2955.77 2955.31 0.02 2843.77 2968.68
AUD AUST.DOLLAR 16459.82 16739.94 16559.18 16508.12 0.31 16381.72 18336.06
CAD CANADIAN DOLLAR 17710.07 18066 17870.91 17825.62 0.25 17081.8 18394.56
CHF SWISS FRANCE 23329.19 23797.66 23493.65 23410.63 0.35 22504.98 24370.46
DKK DANISH KRONE 0 3680.95 3569.09 3560.63 0.24 3478.05 3758.11
INR INDIAN RUPEE 0 327.98 315.6 314.68 0.29 313.38 357.72
KRW SOUTH KOREAN WON 19.08 21.34 20.08 19.97 0.55 19.45 21
KWD KUWAITI DINAR 0 79866.99 76851.91 76775.87 0.10 74517.63 77028.48
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5655.17 5582.92 5580.24 0.05 5323.01 5880.07
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2910.25 2821.81 2811.97 0.35 2661.54 2926.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 395.86 355.26 353.17 0.59 329.27 407.84
SAR SAUDI RIAL 0 6446.82 6203.45 6204.61 -0.02 5961.09 6212.58
SEK SWEDISH KRONA 0 2641.62 2576.77 2566.55 0.40 2501.38 2860.27
SGD SINGAPORE DOLLAR 16756.21 17058.54 16874.33 16846.16 0.17 16500.19 17340.32
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 16/10/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630
1.0610 - 1.0630
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590
0.7560 - 0.7590
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540
1.2500 - 1.2540
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260
108.4800 - 109.2260
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330
1.3330 - 1.3330
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060
1.0020 - 1.0060
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830
6.8830 - 6.8830
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990
1.3960 - 1.3990
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.94210.7987108.69571.31821.33251.00601.42671.3968
1 EUR 1.0615-0.8478114.94251.39941.41441.06781.51451.4828
1 GBP £1.25201.1795-135.13511.65041.66831.25941.78641.7488
1 JPY ¥0.00920.00870.0074-0.01220.01230.00930.01320.0129
1 AUD $0.75860.71460.605981.9672-1.01080.76311.08231.0596
1 CAD C$0.75050.70700.599481.30080.9893-0.75501.07071.0483
1 CHF CHF0.99400.93650.7940107.52691.31041.3245-1.41821.3885
1 NZD $0.70090.66030.559876.03560.92400.93400.7051-0.9790
1 SGD S$0.71590.67440.571877.66210.94380.95390.72021.0215-