Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 23/03/2017

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 23/03/2017

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22740 22810 22740 22750 -0.04 22240 22805
EUR EURO 24380.48 24671.92 24453.84 24470.79 -0.07 23510.35 25544.29
GBP BRITISH POUND 28060.72 28510.53 28258.53 28065.5 0.69 26991.17 33016.35
JPY JAPANESE YEN 201.83 205.69 203.87 201.24 1.31 189.83 222.52
THB THAI BAHT 643.19 670.03 643.19 643.2 -0.00 609.7 644.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2890.21 2954.21 2910.58 2913.62 -0.10 2853.38 2920.62
AUD AUST.DOLLAR 17225.71 17484.23 17329.69 17492.43 -0.93 15920.76 17537.82
CAD CANADIAN DOLLAR 16745.49 17116.59 16897.57 16971.98 -0.44 16364.55 17695.04
CHF SWISS FRANCE 22626.94 23081.8 22786.45 22726.38 0.26 21955.41 23356.74
DKK DANISH KRONE 0 3355.04 3253.02 3256.06 -0.09 3128.76 3396.37
INR INDIAN RUPEE 0 360.4 346.78 348.27 -0.43 327.47 348.27
KRW SOUTH KOREAN WON 18.68 20.89 19.66 19.77 -0.56 18.14 20.42
KWD KUWAITI DINAR 0 77516.08 74588.18 74580.26 0.01 73320.07 74629.36
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5180.23 5113.95 5116.13 -0.04 5000.16 5755.76
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2715.75 2633.17 2659.37 -0.99 2559.93 2753.23
RUB RUSSIAN RUBLE 0 437.85 357.93 361.32 -0.94 293.44 363.44
SAR SAUDI RIAL 0 6296.04 6058.23 6064.2 -0.10 5926.35 6076.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2612.78 2548.58 2561.3 -0.50 2381.48 2741.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 16058.53 16348.61 16171.73 16209.08 -0.23 15555.47 16621.92
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 23/03/2017

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1087 +0.0026 +0.2323 1.1040 - 1.1095
1.1040 - 1.1095
AUD/USD 0.7615 -0.0004 -0.0564 0.7573 - 0.7638
0.7573 - 0.7638
GBP/USD 1.3237 -0.0009 -0.0679 1.3218 - 1.3338
1.3218 - 1.3338
USD/JPY 104.2710 -0.4700 -0.4487 103.9200 - 104.8780
103.9200 - 104.8780
EUR/JPY 115.5990 -0.2750 -0.2373 114.8780 - 116.2290
114.8780 - 116.2290
EUR/GBP 0.8375 +0.0024 +0.2838 0.8298 - 0.8376
0.8298 - 0.8376
USD/CAD 1.3075 +0.0040 +0.3076 1.3018 - 1.3084
1.3018 - 1.3084
USD/CHF 0.9852 -0.0037 -0.3742 0.9833 - 0.9896
0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$NZD $CHF CHFSGD S$
1 USD $-0.90600.7492102.04081.34661.30211.41300.97421.3559
1 EUR 1.1038-0.8269112.35961.48631.43721.55931.07541.4966
1 GBP £1.33481.2093-136.98631.79731.73731.88681.30011.8100
1 JPY ¥0.00980.00890.0073-0.01320.01280.01390.00960.0133
1 AUD $0.74260.67280.556475.7576-0.96681.04920.72351.0069
1 CAD C$0.76800.69580.575678.12501.0343-1.08500.74821.0413
1 NZD $0.70770.64130.530072.19250.95310.9217-0.68950.9598
1 CHF CHF1.02650.92990.7692104.16671.38221.33651.4503-1.3918
1 SGD S$0.73750.66820.552575.23760.99310.96031.04190.7185-