Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 25/07/2017

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 25/07/2017

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22695 22765 22695 22690 0.02 22240 22805
EUR EURO 26280.87 26621.31 26359.95 26369.01 -0.03 23510.35 26430.17
GBP BRITISH POUND 29250.14 29719.06 29456.33 29447.27 0.03 26991.17 29784.65
JPY JAPANESE YEN 201.27 205.11 203.3 204.22 -0.45 189.83 222.52
THB THAI BAHT 666.5 694.32 666.5 666.5 0.00 609.7 666.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2869.97 2933.53 2890.2 2890.46 -0.01 2855.14 2920.62
AUD AUST.DOLLAR 17798.98 18066.14 17906.42 17992.41 -0.48 16256.87 18010.52
CAD CANADIAN DOLLAR 17886.38 18282.8 18048.82 18021.46 0.15 16364.55 18021.46
CHF SWISS FRANCE 23671.52 24147.42 23838.39 23861.06 -0.10 21955.41 23883.77
DKK DANISH KRONE 0 3613.22 3503.34 3504.33 -0.03 3128.76 3513.4
INR INDIAN RUPEE 0 366.2 352.36 352.04 0.09 328.08 354.31
KRW SOUTH KOREAN WON 18.75 20.98 19.74 19.83 -0.45 18.14 20.42
KWD KUWAITI DINAR 0 78054.88 75106.49 75031.93 0.10 73320.07 75356.1
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5343.91 5275.52 5277.37 -0.04 5000.16 5560.11
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2880.64 2793.04 2785.11 0.28 2567.11 2785.11
RUB RUSSIAN RUBLE 0 421.01 377.82 379.36 -0.41 302.97 384.94
SAR SAUDI RIAL 0 6284.61 6047.22 6046.41 0.01 5926.35 6076.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2801.59 2732.74 2724.32 0.31 2381.48 2731.42
SGD SINGAPORE DOLLAR 16471.29 16768.85 16587.4 16615.44 -0.17 15555.47 16615.44
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 25/07/2017

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1087 +0.0026 +0.2323 1.1040 - 1.1095
1.1040 - 1.1095
AUD/USD 0.7615 -0.0004 -0.0564 0.7573 - 0.7638
0.7573 - 0.7638
GBP/USD 1.3237 -0.0009 -0.0679 1.3218 - 1.3338
1.3218 - 1.3338
USD/JPY 104.2710 -0.4700 -0.4487 103.9200 - 104.8780
103.9200 - 104.8780
EUR/JPY 115.5990 -0.2750 -0.2373 114.8780 - 116.2290
114.8780 - 116.2290
EUR/GBP 0.8375 +0.0024 +0.2838 0.8298 - 0.8376
0.8298 - 0.8376
USD/CAD 1.3075 +0.0040 +0.3076 1.3018 - 1.3084
1.3018 - 1.3084
USD/CHF 0.9852 -0.0037 -0.3742 0.9833 - 0.9896
0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.90600.7492102.04081.34661.30210.97421.41301.3559
1 EUR 1.1038-0.8269112.35961.48631.43721.07541.55931.4966
1 GBP £1.33481.2093-136.98631.79731.73731.30011.88681.8100
1 JPY ¥0.00980.00890.0073-0.01320.01280.00960.01390.0133
1 AUD $0.74260.67280.556475.7576-0.96680.72351.04921.0069
1 CAD C$0.76800.69580.575678.12501.0343-0.74821.08501.0413
1 CHF CHF1.02650.92990.7692104.16671.38221.3365-1.45031.3918
1 NZD $0.70770.64130.530072.19250.95310.92170.6895-0.9598
1 SGD S$0.73750.66820.552575.23760.99310.96030.71851.0419-