Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 23/11/2017

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 23/11/2017

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22690 22760 22690 22680 0.04 22490 22805
EUR EURO 26505.87 26822.76 26585.63 26494.77 0.34 23510.35 27357.4
GBP BRITISH POUND 29785.11 30262.63 29995.08 29929.87 0.22 27042.36 30786.92
JPY JAPANESE YEN 199.97 203.79 201.99 201.38 0.30 189.83 210.23
THB THAI BAHT 680.61 709.02 680.61 679.48 0.17 617.44 680.61
HKD HONGKONG DOLLAR 2867.54 2931.04 2887.75 2886.33 0.05 2867.6 2920.62
AUD AUST.DOLLAR 17019.22 17274.67 17121.95 17105.37 0.10 16256.87 18318.77
CAD CANADIAN DOLLAR 17533.54 17922.14 17692.78 17615.97 0.44 16380.97 18716.45
CHF SWISS FRANCE 22645.66 23100.93 22805.3 22721.82 0.37 21955.41 23921.52
DKK DANISH KRONE 0 3645.57 3534.71 3522.58 0.34 3128.76 3633.83
INR INDIAN RUPEE 0 363.8 350.06 348.84 0.35 328.08 356.43
KRW SOUTH KOREAN WON 19.27 21.56 20.28 20.26 0.10 18.14 20.28
KWD KUWAITI DINAR 0 78011.87 75065.1 75056.91 0.01 73320.07 75406.22
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5555.56 5484.46 5454.22 0.55 5000.16 5484.46
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2814.85 2729.25 2702.15 1.00 2569.15 2903.95
RUB RUSSIAN RUBLE 0 427.54 383.68 381.8 0.49 315.58 398.46
SAR SAUDI RIAL 0 6282.22 6044.92 6042.26 0.04 5960.93 6076.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2732.72 2665.56 2636.31 1.11 2381.48 2844.28
SGD SINGAPORE DOLLAR 16597.98 16897.83 16714.98 16670.63 0.27 15555.47 16898.68
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 23/11/2017

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1740 0.0002 0.0170 1.1733 - 1.1770
1.1733 - 1.1770
AUD/USD 0.7567 -0.0011 -0.1452 0.7562 - 0.7593
0.7562 - 0.7593
GBP/USD 1.3254 0.0015 0.1133 1.3238 - 1.3260
1.3238 - 1.3260
USD/JPY 112.2200 -0.2300 -0.2045 111.9600 - 112.4900
111.9600 - 112.4900
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2769 -0.0009 -0.0704 1.2753 - 1.2786
1.2753 - 1.2786
USD/CHF 0.9906 -0.0008 -0.0807 0.9890 - 0.9916
0.9890 - 0.9916
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.6208 -0.0082 -0.1237 6.6144 - 6.6328
6.6144 - 6.6328
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3540 -0.0005 -0.0369 1.3512 - 1.3549
1.3512 - 1.3549
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.85160.7545112.35961.32151.27690.99061.46411.3534
1 EUR 1.1743-0.88571.31871.55231.50111.16351.72061.5896
1 GBP £1.32541.1290-148.72201.75131.69061.31041.93761.7947
1 JPY ¥0.00890.75830.0067-0.01180.01140.00880.01310.0121
1 AUD $0.75670.64420.571084.9270-0.96590.74851.10781.0245
1 CAD C$0.78310.66620.591587.76801.0353-0.77591.14571.0591
1 CHF CHF1.00950.85950.7631113.27401.33601.2888-1.47821.3664
1 NZD $0.68300.58120.516176.59200.90270.87280.6765-0.9243
1 SGD S$0.73890.62910.557282.88850.97610.94420.73191.0819-