Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank - Ngày 22/09/2017

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay

Lần cập nhật cuối: 22/09/2017

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22700 22770 22700 22690 0.04 22260 22805
EUR EURO 26998.2 27320.97 27079.44 26937.57 0.53 23510.35 27357.4
GBP BRITISH POUND 30490.48 30979.29 30705.42 30556.1 0.49 26991.17 30786.92
JPY JAPANESE YEN 200.27 204.1 202.29 200.88 0.70 189.83 221.97
THB THAI BAHT 673.3 701.4 673.3 672.54 0.11 609.7 673.96
HKD HONGKONG DOLLAR 2870.01 2933.57 2890.24 2890.16 0.00 2855.77 2920.62
AUD AUST.DOLLAR 17845.65 18113.5 17953.37 17994.68 -0.23 16256.87 18318.77
CAD CANADIAN DOLLAR 18192.73 18595.93 18357.95 18285.56 0.40 16364.55 18716.45
CHF SWISS FRANCE 23168.08 23633.85 23331.4 23204.04 0.55 21955.41 23921.52
DKK DANISH KRONE 0 3713.22 3600.3 3577.99 0.62 3128.76 3633.83
INR INDIAN RUPEE 0 362.67 348.97 350.89 -0.55 328.08 356.43
KRW SOUTH KOREAN WON 18.45 20.64 19.42 19.47 -0.26 18.14 20.39
KWD KUWAITI DINAR 0 78253.48 75297.61 75206.14 0.12 73320.07 75406.22
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5453.36 5383.57 5381.1 0.05 5000.16 5407.69
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2962.26 2872.17 2847.54 0.86 2569.15 2903.95
RUB RUSSIAN RUBLE 0 436.53 391.74 389.75 0.51 306.98 398.46
SAR SAUDI RIAL 0 6285.15 6047.74 6046.41 0.02 5926.35 6076.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2891.43 2820.37 2802.96 0.62 2381.48 2844.28
SGD SINGAPORE DOLLAR 16647.14 16947.88 16764.49 16717.42 0.28 15555.47 16898.68
Nguồn: Vietcombank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 22/09/2017

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1885 -0.0007 -0.0589 1.1867 - 1.1915
1.1867 - 1.1915
AUD/USD 0.8001 -0.0030 -0.3736 0.7947 - 0.8034
0.7947 - 0.8034
GBP/USD 1.3494 -0.0001 -0.0074 1.3475 - 1.3512
1.3475 - 1.3512
USD/JPY 112.4100 0.1900 0.1693 112.2100 - 112.6700
112.2100 - 112.6700
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2333 0.0010 0.0811 1.2324 - 1.2353
1.2324 - 1.2353
USD/CHF 0.9713 0.0015 0.1547 0.9696 - 0.9743
0.9696 - 0.9743
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.5905 0.0156 0.2373 6.5881 - 6.6033
6.5881 - 6.6033
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3517 0.0031 0.2299 1.3488 - 1.3534
1.3488 - 1.3534
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.84150.7411112.35961.24981.23330.97131.36441.3532
1 EUR 1.1884-0.8808133.64001.48541.46741.15771.62731.6077
1 GBP £1.34941.1353-151.83501.69611.66361.31181.84811.8236
1 JPY ¥0.00890.00750.0066-0.01110.01100.00860.01210.0120
1 AUD $0.80010.67320.589689.9410-0.98130.77441.08851.0810
1 CAD C$0.81080.68150.601191.10101.0191-0.78821.10751.0953
1 CHF CHF1.02950.86380.7623115.74701.29131.2687-1.40331.3915
1 NZD $0.73290.61450.541182.32800.91870.90290.7126-0.9907
1 SGD S$0.73900.62200.548483.16000.92510.91300.71861.0094-