Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB - Ngày 24/05/2018

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB

Lần cập nhật cuối: 24/05/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22750 22820 22750 22740 0.04 22650 22780
JPY JAPANESE YEN 205.99 208.94 206.51 206.18 0.16 197.14 216.7
EUR EURO 26458 26944 26524 26488 0.14 25117 28309
CHF SWISS FRANCE 22812 22814 -0.01 22492 24390
GBP BRITISH POUND 30299 30189 0.36 28443 32572
AUD AUST.DOLLAR 17036 17375 17104 17026 0.46 16632 18350
SGD SINGAPORE DOLLAR 16808 17125 16858 16805 0.32 16210 17383
CAD CANADIAN DOLLAR 17536 17867 17589 17542 0.27 16651 18742
HKD HONGKONG DOLLAR 2881 2879 0.07 2871 2937
THB THAI BAHT 706 704 0.28 632 730
NZD New Zealand Dollar 15644 15598 0.29 15314 16763
Nguồn: ACB

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 24/05/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630
1.0610 - 1.0630
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590
0.7560 - 0.7590
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540
1.2500 - 1.2540
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260
108.4800 - 109.2260
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330
1.3330 - 1.3330
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060
1.0020 - 1.0060
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830
6.8830 - 6.8830
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990
1.3960 - 1.3990
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.94210.7987108.69571.31821.33251.00601.42671.3968
1 EUR 1.0615-0.8478114.94251.39941.41441.06781.51451.4828
1 GBP £1.25201.1795-135.13511.65041.66831.25941.78641.7488
1 JPY ¥0.00920.00870.0074-0.01220.01230.00930.01320.0129
1 AUD $0.75860.71460.605981.9672-1.01080.76311.08231.0596
1 CAD C$0.75050.70700.599481.30080.9893-0.75501.07071.0483
1 CHF CHF0.99400.93650.7940107.52691.31041.3245-1.41821.3885
1 NZD $0.70090.66030.559876.03560.92400.93400.7051-0.9790
1 SGD S$0.71590.67440.571877.66210.94380.95390.72021.0215-