Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB - Ngày 23/02/2018

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB

Lần cập nhật cuối: 23/02/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD US DOLLAR 22690 22760 22690 22680 0.04 22620 22810
JPY JAPANESE YEN 210.12 213.13 210.65 209.53 0.53 196.07 210.88
EUR EURO 27641 28149 27710 27765 -0.20 23781 28263
CHF SWISS FRANCE 24418 24038 24032 0.02 22266 24390
GBP BRITISH POUND 31798 31302 31428 -0.40 27469 32341
AUD AUST.DOLLAR 17550 17899 17620 17705 -0.48 16579 18350
SGD SINGAPORE DOLLAR 16993 17306 17036 17067 -0.18 15922 17319
CAD CANADIAN DOLLAR 17723 18049 17768 17809 -0.23 16393 18742
HKD HONGKONG DOLLAR 2927 2882 2880 0.07 2878 2931
THB THAI BAHT 731 715 716 -0.14 632 723
NZD New Zealand Dollar 16786 16525 16565 -0.24 15314 16702
Nguồn: ACB

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 23/02/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2275 -0.0009 -0.0733 1.2261 - 1.2287
1.2261 - 1.2287
AUD/USD 0.7804 0.0000 0.0000 0.7791 - 0.7814
0.7791 - 0.7814
GBP/USD 1.3908 -0.0010 -0.0718 1.3873 - 1.3918
1.3873 - 1.3918
USD/JPY 107.4400 -0.3400 -0.3155 107.1700 - 107.7700
107.1700 - 107.7700
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2695 -0.0008 -0.0630 1.2690 - 1.2708
1.2690 - 1.2708
USD/CHF 0.9394 0.0004 0.0426 0.9381 - 0.9408
0.9381 - 0.9408
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.3488 0.0067 0.1056 6.3438 - 6.3630
6.3438 - 6.3630
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3247 0.0010 0.0755 1.3234 - 1.3256
1.3234 - 1.3256
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.81470.7190107.52691.28141.26950.93941.36611.3247
1 EUR 1.2274-0.88251.31751.57211.55841.15411.67731.6258
1 GBP £1.39081.1331-149.34601.77871.76341.30341.89681.8425
1 JPY ¥0.00930.75900.0067-0.01190.01180.00870.01270.0123
1 AUD $0.78040.63610.562283.8520-0.99150.73401.06701.0340
1 CAD C$0.78770.64170.567184.72801.0086-0.73931.07601.0426
1 CHF CHF1.06450.86650.7672114.37001.36241.3526-1.45521.4105
1 NZD $0.73200.59620.527278.62200.93720.92940.6872-0.9696
1 SGD S$0.75490.61510.542781.05200.96710.95910.70901.0314-