Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV - Ngày 23/02/2018

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV

Lần cập nhật cuối: 23/02/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD USD 22685 22755 22685 22670 0.07 - 22795
EUR EUR 27768 28015 27693 27813 -0.43 23807 28204
GBP GBP 31462 31736 31274 31457 -0.58 27392 32174
HKD HKD 2875 2931 2855 2854 0.04 2853 2893
CHF CHF 24093 24299 23949 23999 -0.21 22217 24264
JPY JPY 210.63 212.54 209.36 208.27 0.52 195.36 209.36
THB THB 689.4 745.74 641.14 642.95 -0.28 574.57 655.66
AUD AUD 17648 17798 17542 17715 -0.98 16518 18250
CAD CAD 17813 17983 17688 17744 -0.32 16292 18608
SGD SGD 17062 17225 16959 17025 -0.39 15876 17222
MYR MYR - 5927.85 5450.17 5461.89 -0.21 5103.93 5518.15
SEK SEK 2762 2827 - - 0 - 2760
LAK LAK 2.45 2.8 - - 0 - 2.45
DKK DKK 3702 3789 - - 0 - 3562
NOK NOK 2850 2918 - - 0 - 2852
CNY CNY 3537 3621 - - 0 - 3341
RUB RUB 363 445 - - 0 - 361
NZD NZD 16489 16735 16390 16460 -0.43 15246 17051
TWD TWD - 793.04 704.46 705.75 -0.18 683.81 709.69
KRW KRW - 22.81 18.84 18.98 -0.74 - 20.03
Nguồn: BIDV

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 23/02/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2275 -0.0009 -0.0733 1.2261 - 1.2287
1.2261 - 1.2287
AUD/USD 0.7804 0.0000 0.0000 0.7791 - 0.7814
0.7791 - 0.7814
GBP/USD 1.3908 -0.0010 -0.0718 1.3873 - 1.3918
1.3873 - 1.3918
USD/JPY 107.4400 -0.3400 -0.3155 107.1700 - 107.7700
107.1700 - 107.7700
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2695 -0.0008 -0.0630 1.2690 - 1.2708
1.2690 - 1.2708
USD/CHF 0.9394 0.0004 0.0426 0.9381 - 0.9408
0.9381 - 0.9408
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.3488 0.0067 0.1056 6.3438 - 6.3630
6.3438 - 6.3630
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3247 0.0010 0.0755 1.3234 - 1.3256
1.3234 - 1.3256
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.81470.7190107.52691.28141.26950.93941.36611.3247
1 EUR 1.2274-0.88251.31751.57211.55841.15411.67731.6258
1 GBP £1.39081.1331-149.34601.77871.76341.30341.89681.8425
1 JPY ¥0.00930.75900.0067-0.01190.01180.00870.01270.0123
1 AUD $0.78040.63610.562283.8520-0.99150.73401.06701.0340
1 CAD C$0.78770.64170.567184.72801.0086-0.73931.07601.0426
1 CHF CHF1.06450.86650.7672114.37001.36241.3526-1.45521.4105
1 NZD $0.73200.59620.527278.62200.93720.92940.6872-0.9696
1 SGD S$0.75490.61510.542781.05200.96710.95910.70901.0314-