Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV - Ngày 24/05/2018

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV

Lần cập nhật cuối: 24/05/2018

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD USD 22740 22810 22740 22740 0.00 - 22785
EUR EUR 26618 26849 26546 26501 0.17 24489 28993
GBP GBP 30389 30660 30207 30187 0.07 28389 32341
HKD HKD 2875 2930 2854 2854 0.00 2715 2884
CHF CHF 22825 23014 22688 22706 -0.08 22410 3
JPY JPY 207.03 208.87 205.79 204.97 0.40 196.62 3712.78
THB THB 680.32 735.91 632.69 633.68 -0.16 2590.68 697.67
AUD AUD 17158 17299 17055 16976 0.47 143183 18250
CAD CAD 17635 17797 17512 17506 0.03 16535 396
SGD SGD 16882 17042 16780 16778 0.01 16129 30967
MYR MYR - 5846.65 5372.92 5382.37 -0.18 - 5556.63
SEK SEK 2570 2630 - - 0 - 2760
LAK LAK 2.45 2.8 - - 0 - 2.45
DKK DKK 3538 3621 - - 0 - 3720
NOK NOK 2780 2847 - - 0 - 2898
CNY CNY 3522 3605 - - 0 - 3556
RUB RUB 336 413 - - 0 - 364
NZD NZD 15640 15871 15547 15508 0.25 15246 6736
TWD TWD - 777.28 690.47 690.14 0.05 - 712.8
KRW KRW - 22.99 18.96 18.94 0.11 - 21.22
Nguồn: BIDV

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 24/05/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630
1.0610 - 1.0630
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590
0.7560 - 0.7590
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540
1.2500 - 1.2540
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260
108.4800 - 109.2260
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330
1.3330 - 1.3330
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060
1.0020 - 1.0060
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830
6.8830 - 6.8830
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990
1.3960 - 1.3990
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.94210.7987108.69571.31821.33251.00601.42671.3968
1 EUR 1.0615-0.8478114.94251.39941.41441.06781.51451.4828
1 GBP £1.25201.1795-135.13511.65041.66831.25941.78641.7488
1 JPY ¥0.00920.00870.0074-0.01220.01230.00930.01320.0129
1 AUD $0.75860.71460.605981.9672-1.01080.76311.08231.0596
1 CAD C$0.75050.70700.599481.30080.9893-0.75501.07071.0483
1 CHF CHF0.99400.93650.7940107.52691.31041.3245-1.41821.3885
1 NZD $0.70090.66030.559876.03560.92400.93400.7051-0.9790
1 SGD S$0.71590.67440.571877.66210.94380.95390.72021.0215-