Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Seabank - Ngày 23/02/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay của ngân hàng Seabank

Lần cập nhật cuối: 23/02/2018

TT Code Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
1 USD US DOLLAR
$50;$100
22,685
$5;$10;$20
22,665
$1
22,625
22,685 
 
22,685 
 
22,685 
 
22,755 
 
22,755 
 
22,755 
 
22,755 
 
22,755 
 
22,755 
 
2 JPY JAPANESE YEN
208
210
212
213
3 AUD AUST.DOLLAR
17,505
17,605
17,815
17,835
4 SGD SINGAPORE DOLLAR
16,922
17,022
17,292
17,312
5 GBP BRITISH POUND
31,200
31,450
31,720
31,740
6 CAD CANADIAN DOLLAR
17,584
17,734
18,024
18,044
7 EUR EURO
27,664
27,744
27,974
27,994
8 HKD HONGKONG DOLLAR
2,493
2,793
3,013
3,043
9 CHF SWISS FRANCE
23,825
23,975
24,325
24,345
10 KRW Won, South Korea
11 XAU GOLD
12 THB THAI BAHT
682
702
734
764
Nguồn: Seabank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 23/02/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.2275 -0.0009 -0.0733 1.2261 - 1.2287
1.2261 - 1.2287
AUD/USD 0.7804 0.0000 0.0000 0.7791 - 0.7814
0.7791 - 0.7814
GBP/USD 1.3908 -0.0010 -0.0718 1.3873 - 1.3918
1.3873 - 1.3918
USD/JPY 107.4400 -0.3400 -0.3155 107.1700 - 107.7700
107.1700 - 107.7700
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.2695 -0.0008 -0.0630 1.2690 - 1.2708
1.2690 - 1.2708
USD/CHF 0.9394 0.0004 0.0426 0.9381 - 0.9408
0.9381 - 0.9408
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.3488 0.0067 0.1056 6.3438 - 6.3630
6.3438 - 6.3630
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3247 0.0010 0.0755 1.3234 - 1.3256
1.3234 - 1.3256
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.81470.7190107.52691.28141.26950.93941.36611.3247
1 EUR 1.2274-0.88251.31751.57211.55841.15411.67731.6258
1 GBP £1.39081.1331-149.34601.77871.76341.30341.89681.8425
1 JPY ¥0.00930.75900.0067-0.01190.01180.00870.01270.0123
1 AUD $0.78040.63610.562283.8520-0.99150.73401.06701.0340
1 CAD C$0.78770.64170.567184.72801.0086-0.73931.07601.0426
1 CHF CHF1.06450.86650.7672114.37001.36241.3526-1.45521.4105
1 NZD $0.73200.59620.527278.62200.93720.92940.6872-0.9696
1 SGD S$0.75490.61510.542781.05200.96710.95910.70901.0314-