Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Seabank - Ngày 20/08/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay của ngân hàng Seabank

Lần cập nhật cuối: 20/08/2018

TT Code Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
1 USD US DOLLAR
$50;$100
23,240.00
$5;$10;$20
23,220.00
$1
23,180.00
23,240.00 
 
23,240.00 
 
23,240.00 
 
23,320.00 
 
23,320.00 
 
23,320.00 
 
23,330.00 
 
23,330.00 
 
23,330.00 
 
2 JPY JAPANESE YEN
207.35
209.25
211.30
212.00
3 AUD AUST.DOLLAR
16,812.00
16,912.00
17,122.00
17,222.00
4 SGD SINGAPORE DOLLAR
16,749.00
16,849.00
17,119.00
17,219.00
5 GBP BRITISH POUND
29,244.00
29,494.00
29,764.00
29,864.00
6 CAD CANADIAN DOLLAR
17,533.00
17,683.00
17,973.00
18,073.00
7 EUR EURO
26,367.00
26,447.00
26,677.00
26,737.00
8 HKD HONGKONG DOLLAR
2,555.00
2,855.00
3,075.00
3,085.00
9 CHF SWISS FRANCE
23,084.00
23,234.00
23,584.00
23,684.00
10 KRW Won, South Korea
0.00
20.13
21.43
0.00
11 XAU GOLD
12 THB THAI BAHT
666.00
686.00
718.00
723.00
Nguồn: Seabank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 20/08/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630
1.0610 - 1.0630
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590
0.7560 - 0.7590
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540
1.2500 - 1.2540
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260
108.4800 - 109.2260
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330
1.3330 - 1.3330
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060
1.0020 - 1.0060
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830
6.8830 - 6.8830
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990
1.3960 - 1.3990
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.94210.7987108.69571.31821.33251.00601.42671.3968
1 EUR 1.0615-0.8478114.94251.39941.41441.06781.51451.4828
1 GBP £1.25201.1795-135.13511.65041.66831.25941.78641.7488
1 JPY ¥0.00920.00870.0074-0.01220.01230.00930.01320.0129
1 AUD $0.75860.71460.605981.9672-1.01080.76311.08231.0596
1 CAD C$0.75050.70700.599481.30080.9893-0.75501.07071.0483
1 CHF CHF0.99400.93650.7940107.52691.31041.3245-1.41821.3885
1 NZD $0.70090.66030.559876.03560.92400.93400.7051-0.9790
1 SGD S$0.71590.67440.571877.66210.94380.95390.72021.0215-