Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Seabank - Ngày 20/11/2018

Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la ngân hàng Ngày hôm nay của ngân hàng Seabank

Lần cập nhật cuối: 20/11/2018

TT Code Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
1 USD US DOLLAR
$5;$10;$20
23,260.00
$1
23,220.00
$50;$100
23,280.00
23,280.00 
 
23,280.00 
 
23,280.00 
 
23,360.00 
 
23,360.00 
 
23,360.00 
 
23,370.00 
 
23,370.00 
 
23,370.00 
 
2 JPY JAPANESE YEN
203.87
205.77
207.82
208.00
3 AUD AUST.DOLLAR
16,865.00
16,965.00
17,175.00
17,275.00
4 SGD SINGAPORE DOLLAR
16,736.00
16,836.00
17,106.00
17,206.00
5 GBP BRITISH POUND
29,635.00
29,885.00
30,155.00
30,255.00
6 CAD CANADIAN DOLLAR
17,432.00
17,582.00
17,872.00
17,972.00
7 EUR EURO
26,394.00
26,474.00
26,704.00
26,764.00
8 HKD HONGKONG DOLLAR
2,567.00
2,867.00
3,087.00
3,097.00
9 CHF SWISS FRANCE
23,020.00
23,170.00
23,520.00
23,620.00
10 KRW Won, South Korea
0.00
19.99
21.28
0.00
11 XAU GOLD
12 THB THAI BAHT
672.00
692.00
724.00
729.00
Nguồn: Seabank

Tỷ giá hối đoái thị trường quốc tế

Cập nhật mới nhất ngày 20/11/2018

Tỷ giá ngoại tệ chính

Các cặp tiền chính Gía Ngoại tệ Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD 1.1591 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602
1.1567 - 1.1602
AUD/USD 0.7438 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451
0.7443 - 0.7451
GBP/USD 1.3271 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285
1.3254 - 1.3285
USD/JPY 110.4400 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200
110.3100 - 110.7200
USD/MXN 17.67 +0.01 +0.05
EUR/JPY 131.3288 - -
EUR/SEK 9.5328 - -
EUR/GBP 0.8895 - -
USD/CAD 1.3172 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192
1.3182 - 1.3192
USD/CHF 0.9968 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971
0.9962 - 0.9971
EUR/CAD 1.4511 - -
EUR/CHF 1.1478 - -
EUR/HUF 308.4257 - -
GBP/JPY 147.6374 - -
NZD/USD 0.72 +0.00 +0.08
USD/CNY 6.4387 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394
6.4135 - 6.4394
USD/HKD 7.81 -0.00 -0.02
USD/IDR 13,226.00 -26.00 -0.20
USD/INR 64.11 -0.01 -0.01
USD/MYR 4.19 -0.01 -0.36
USD/PHP 51.18 +0.01 +0.02
USD/RUB 57.49 -0.01 -0.02
USD/SGD 1.3513 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515
1.3487 - 1.3515
USD/THB 33.04 -0.01 -0.03
USD/ZAR 13.12 -0.00 -0.02
AUDUSD=X - - -
CNY=X - - -
EURCAD=X - - -
EURCHF=X - - -
EURGBP=X - - -
EURHUF=X - - -
EURJPY=X - - -
EURSEK=X - - -
GBPJPY=X - - -
HKD=X - - -
IDR=X - - -
INR=X - - -
MXN=X - - -
MYR=X - - -
NZDUSD=X - - -
PHP=X - - -
RUB=X - - -
SGD=X - - -
THB=X - - -
ZAR=X - - -
BTC/USD 3,355.70 -461.09 -12.08
ETHUSD=X 233.21 -35.75 -13.29
BTCUSD=X - - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD $EUR GBP £JPY ¥AUD $CAD C$CHF CHFNZD $SGD S$
1 USD $-0.94210.7987108.69571.31821.33251.00601.42671.3968
1 EUR 1.0615-0.8478114.94251.39941.41441.06781.51451.4828
1 GBP £1.25201.1795-135.13511.65041.66831.25941.78641.7488
1 JPY ¥0.00920.00870.0074-0.01220.01230.00930.01320.0129
1 AUD $0.75860.71460.605981.9672-1.01080.76311.08231.0596
1 CAD C$0.75050.70700.599481.30080.9893-0.75501.07071.0483
1 CHF CHF0.99400.93650.7940107.52691.31041.3245-1.41821.3885
1 NZD $0.70090.66030.559876.03560.92400.93400.7051-0.9790
1 SGD S$0.71590.67440.571877.66210.94380.95390.72021.0215-