Tại Việt Nam, KIA đang cung cấp các dòng xe chủ yếu gồm Kia Morning 2017, Kia Cerato (Kia K3), Kia Rio, Kia sedona, Kia Rondo, Kia Sorento, Kia Optima, Kia Carens,...

Đến thị trường Việt khoảng 10 năm trở lại đây nhưng Kia đã là hãng xe được người Việt ưa chuộng. Nhiều dòng xe của Kia đang tăng giá sau Tết. Vì vậy, để mua được chiếc xe ưng ý, hãy tham khảo giá bán ở nhiều đại lý khác nhau.

Bảng giá xe Kia tháng 3/2018 mới nhất hôm nay

Mẫu XeGiá Đề XuấtGiá Đại Lý Hà NộiGiá Đại Lý TPHCM
Giá lăn bánh xe Kia Morning 2018
Kia Morning 2018
Kia Morning 1.0 MT290,000,000351,923,400337,123,400
Kia Morning EX MT (-6 tr)299,000,000362,138,400347,158,400
Kia Morning Si MT (– 4 tr)345,000,000414,348,400398,448,400
Kia Morning Si AT375,000,000448,005,000431,505,000
Kia Morning S AT390,000,000465,030,000448,230,000
Giá lăn bánh xe Kia Rio 2018
Kia Rio 2018
Kia Rio 1.4 AT510,000,000601,623,400591,030,000
Kia Rio 1.4 MT470,000,000556,223,400546,430,000
Giá lăn bánh xe Kia Cerato 2018
Giá xe Kia Cerato 2018
Kia Cerato 1.6 MT (+5 triệu)530,000,000624,323,400604,723,400
Kia Cerato 1.6 AT589,000,000691,288,400670,508,400
Kia Cerato 2.0 AT(– 4 triệu)625,000,000732,148,400710,648,400
Giá lăn bánh xe Kia Rondo 2018
Giá xe Kia Rondo 2018
Kia Rondo 1.7 DAT749,000,000872,888,400848,908,400
Kia Rondo 2.0 GMT (-10 triệu)609,000,000713,988,400692,808,400
Kia Rondo 2.0 GAT669,000,000782,088,400759,708,400
Kia Rondo 2.0 GATH799,000,000929,245,000904,265,000
Giá lăn bánh xe Kia Optima 2018
Giá xe Kia Optima 2018
Kia Optima 2.4 GT-Line949,000,0001,099,888,4001,071,908,400
Kia Optima 2.0 ATH879,000,0001,020,438,400993,858,400
Kia Optima 2.0 AT (-10 triệu)789,000,000918,288,400893,508,400
Giá lăn bánh xe Kia Sorento 2018
Kia Sorento 2018
Kia Sorento 2.2 DATH (+10 triệu)949,000,0001,099,888,4001,071,908,400
Kia Sorento 2.4 GATH (+10 triệu)919,000,0001,065,838,4001,038,458,400
Kia Sorento 2.4 GAT (+10 triệu)799,000,000929,638,400904,658,400
Giá lăn bánh xe Kia Sedona 2018
Kia Sedona 2018
Grand Sedona 2.2 DAT (+10 tr)1,069,000,0001,236,088,4001,205,708,400
Grand Sedona 2.2 DATH (+10 tr)1,179,000,0001,360,938,4001,328,358,400
Grand Sedona 3.3 GAT (+20 tr)1,178,000,0001,359,803,4001,327,243,400
Grand Sedona 3.3 GATH (+141 tr)1,409,000,0001,621,988,4001,584,808,400

Giá trên là giá niêm yết, đã bao gồm thuế VAT, chưa bao gồm lệ phí trước bạ và phí đăng ký.

Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm và đại lý bán.

Theo Mộc Trà/Reatimes