Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Dưới đây là bảng giá bán các mẫu xe Mercedes cập nhật tháng 1/2018:

Mẫu xeGiá (triệu VND)Động cơ
A2001.3391.6 I4
A250 AMG1.6992.0 I4
A45 AMG2.2492.0 I4
C2001.4392.0 I4
C2501.6292.0 I4
C300 Coupe2.6992.0 I4
CLA2001.4891.6 I4
CLA250 Sport 4 Matic1.8192.0 I4
CLA 45 AMG2.2792.0 I4
CLS4004.5893.5 V6
CLS500 4Matic5.0894.7 V8
CLS3504.1993.5 V6
CLS63 AMGN/A5.5 V8
E200 20172.0892.0 i4
E300AMG 20173.0892.0 I4
E4002.8793.0 V6
G63 AMG7.1995.5 V8
G65 AMG16.4996.0 V12
GLA2001.5191.6 I4
GLA250 4Matic1.7492.0 I4
GLA45 AMG 4Matic2.2792.0 I4
GLE400 4Matic Coupe3.8493.0 V6
GLE450 AMG 4Matic Coupe4.2793.0 V6
GLE400 4Matic3.5193.0 V6
Mercedes-Maybach S6009.9696.0 V12
S400L3.8193.0 V6
S500L5.0494.7 V8
S63 AMG9.1495.5 V8
S65 AMG12.7996.0 V12
S500 4Matic Coupe8.0694.7 V8
SLK3002.7292.0 V6
AMG GT S9.1494.0 V8
GLC250 4Matic1.7692.0 I4
GLC300 4Matic1.9192.0 I4

*Ghi chú: Giá bán đã bao gồm VAT, chưa bao gồm thuế trước bạ và lệ phí đăng ký, đăng kiểm. Chưa trừ chiết khấu của đại lý (thường Mercedes chiết khấu từ 2-8% tuỳ dòng xe và tuỳ thời điểm).

Theo Mộc Trà/Reatimes