Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Bảng giá xe ô tô Hyundai mới nhất tháng 12/2017

Dòng xeĐộng cơ/Hộp sốCông suất
/Mô-men xoăn
Giá thị trườngGiá tháng 12 Ưu đãi
Santa Fe 5 Chỗ (Máy dầu)2.2L -6AT202-227108510850
Santa Fe 5 Chỗ (Máy xăng)2.2L-6AT176-231103010300
Santa Fe 7 Chỗ (Máy dầu tiêu chuẩn)2.2L-6AT202-4411150970-180
Santa Fe 7 Chỗ (Máy xăng tiêu chuẩn)2.2L-6AT176-2311100898-202
Santa Fe 7 Chỗ (Máy dầu đặc biệt)1.6L-6AT122-44113001070-230
Santa Fe 7 Chỗ (Máy xăng đặc biệt)2.4L-6AT176-23112501020-230
Creta 5 Chỗ (Máy xăng)1.6L-6AT122-1548068060
Creta dầu1.6L - 6AT127-2658468460
Sonata2.0L-6AT157-2009999990
Tucson 2016 (Bản thường)2.0L-6AT157-194815760-55
Tucson 2016 (Bản đặc biệt)2.0L-6AT157-194890828-62
Tucson 1.6 2WD1.6L-7AT177-1500950882-68
Tucson dầu (đặc biệt)2.0L-6AT 185-400990890-100
Starex 9 chỗ (Máy xăng)2.4L-5MT171-2328638630
Starex 9 chỗ (Máy dầu)2.4L-5MT171-2329099090
Elantra1.6L - MT-6156150
Elantra1.6L -AT-6896890
Elantra1.8L -AT-7397390
Avante1.6L-5MT-1215325320
Avante1.6L -4AT-1215755750
Accent 5 cửa1.4L-CVT100-1335695690
Accent1.4L-MT100-1335515510
Accent1.4L-AT100-1335995990
i301.6L-6AT-7587580
i20 Active1.4L-6AT100-1336196190
Grand i10 sedan (base)1.2L-5MT87-122370330-40
Grand i10 sedan (gia đình)1.2L-5MT87-122410390-20
Grand i10 sedan (gia đình)1.2L-4AT87-122435395-40
Grand i10 (hatchback) Base1.0L-5MT66-96340315-25
Grand i10 (hatchback)1.0L-5MT66-96380355-25
Grand i10 (hatchback)1.0L-4AT66-96405380-25

Chú ý: Đơn vị giá: triệu đồng

Giá trên đã bao gồm VAT, chưa bao gồm lệ phí trước bạ, lệ phí đăng ký, đăng kiểm.

Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá bán có thể thay đổi tùy theo đại lý hoặc thời điểm bán.

Theo Mộc Anh/Reatimes